auxiliary operation

auxiliary operation

A technician performs an auxiliary operation by loading data from a stack of punch cards.

Định nghĩa

Danh từ: Hoạt động phụ trợmột thao tác hoặc quy trình được thực hiện bởi các thiết bị ngoại vi, không nằm dưới sự kiểm soát trực tiếp của bộ xử lý trung tâm (CPU). Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực máy tính công nghệ thông tin để chỉ các tác vụ chạy song song hoặc độc lập với hệ thống chính.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống có thể thực hiện một hoạt động phụ trợ trong khi bộ xử lý chính xử lý các tác vụ khác.)
  • (Sao lưu dữ liệu một hoạt động phụ trợ chạy tự động mỗi đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "auxiliary operation in batch processing": hoạt động phụ trợ trong xử lý theo , nơi các tác vụ không cần tương tác trực tiếp với CPU.
    • Printing reports is considered an auxiliary operation in batch processing. (In báo cáo được coi một hoạt động phụ trợ trong xử lý theo .)
Biến thể từ gần giống
  • Auxiliary (tính từ): phụ trợ, hỗ trợ.
    • The auxiliary device helps speed up data transfer. (Thiết bị phụ trợ giúp tăng tốc truyền dữ liệu.)
  • Operation (danh từ): hoạt động, thao tác.
  • Auxiliary function (danh từ): chức năng phụ trợ.
Từ đồng nghĩa
  • Background operation: hoạt động nền.
  • Offline operation: hoạt động ngoại tuyến (không kết nối trực tiếp với CPU).
Các cụm từ liên quan
  • Perform an auxiliary operation: thực hiện một hoạt động phụ trợ.
  • Run as an auxiliary operation: chạy như một hoạt động phụ trợ.
Thành ngữ liên quan
  • On the side: (nghĩa bóng) như một hoạt động phụ, không chính thức.
    • He works on data processing on the side as an auxiliary operation. (Anh ấy làm công việc xử lý dữ liệu như một hoạt động phụ.)